Thống kê tình trạng kiểm định & dự toán chi phí theo mức giá
Bấm nút bên phải để chọn thư mục data/ — dữ liệu sẽ lưu vào file để có thể copy lên server
| Loại thiết bị | Tổng số | Đã KĐ | Sắp hạn | Chưa/Hết hạn | Chi tiết theo mức | Chi phí dự kiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG | 0 | 0 | 0 | 0 | - | 0 đ |
Mỗi thiết bị được gán 1 mức (1-5) tùy theo quy mô. Chi phí tự động tính dựa vào mức đã gán.
| Loại thiết bị | Mức 1 | Mức 2 | Mức 3 | Mức 4 | Mức 5 |
|---|
Danh sách thiết bị đã ngừng theo dõi — vẫn lưu lịch sử để tra cứu
| STT | Số quản lý | Tên thiết bị | Loại thiết bị | Ngày hủy | Lý do hủy | Hành động |
|---|
Kho tài liệu tham khảo — văn bản pháp luật về quản lý thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt
| STT | Số hiệu | Tên văn bản | Loại | Ngày ban hành | Cơ quan ban hành | Tóm tắt nội dung | File đính kèm | Hành động |
|---|
| STT | Số quản lý | Mã hiệu | Số chế tạo | Trạng thái KĐ | Thông số chính | Ngày KĐ gần nhất | Hạn KĐ | Số tem KĐ | Vị trí | Mã hồ sơ | Ghi chú | Hành động |
|---|
| Số quản lý thiết bị: | |
| Mã hồ sơ lưu trữ: | |
| Số chế tạo: | |
| Tên thiết bị: | |
| Năm sản xuất: | |
| Đơn vị sản xuất: | |
| Mã hiệu: | |
| Trọng lượng: | |
| Mức giá kiểm định: | |
| Vị trí: | |
| Ghi chú: |
| STT | Ngày KĐ | Đơn vị kiểm định | Hạn KĐ | Số tem | Xóa |
|---|
Vui lòng đăng nhập để xem thông tin